Xu Hướng 2/2024 # Chó Poodle: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc # Top 6 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Chó Poodle: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Dhrhm.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Poodle nổi tiếng là một loài chó dễ thương và dễ khiến người nhìn thấy ấn tượng bởi bộ lông dài và xoăn. Ở Việt Nam, loài chó này lấy được nhiều tình cảm của những người yêu chó. Vì vậy, việc tìm hiểu thông tin về loài chó này là điều được quan tâm và nếu bạn là một trong số đó thì hãy theo dõi bài viết này. PETACY sẽ mang đến cho bạn những thông tin cơ bản và cần thiết về giống chó đáng yêu này.

Cho đến hiện nay, việc nói rõ nguồn gốc của loài chó này vẫn là một việc chưa có đáp án cụ thể. Theo những tài liệu ghi chép còn lại, Poodle là giống chó chuyên dùng để săn vịt nổi tiếng khắp châu Âu khoảng 400 năm trước. Đây là hậu duệ của các dòng chó French Water Dog, Hungarian Water Hound và Barbet. Tên của chúng xuất phát từ tiếng Đức “Pudel” có nghĩa là thợ lặn, chó nước.

Ngày nay, giống chó này được lai tạo để trở thành giống chó cảnh nuôi trong nhà với hình dáng nhỏ nhắn, rất được ưa chuộng

Lông là điểm nổi bật nhất và dễ phân biệt loài chó này với các loài khác. Poodle có bộ lông xoăn dài và dễ tạo kiểu hay nhuộm màu. Lông chúng rất ít rụng và dễ mọc lại sau khi cắt. Bộ lông khá dày và rất bông nên giúp Poodle thích nghi với thời tiết lạnh. Màu lông phổ biến của chúng là nâu toàn thân. Ngoài ra còn có các màu khác như: trắng, vàng mơ chim, màu kem, màu xám, xanh blue, trắng xám, vàng ánh cam, màu bạc, màu đen và màu đỏ cam.

Chó Poodle có ngoại hình cân đối mang vẻ sang trọng. Đầu chúng tròn hình quả lê, tai có 2 dạng là tai bướm và cụp xuống. mắt to tròn, miệng nhỏ.

Tuổi thọ trung bình của giống chó Poodle là 10 – 18 năm.

Căn cứ vào kích thước chiều cao và cân nặng, Hiệp hội Chó Hoa Kỳ AKC chia Poodle thành 3 loại:

Toy Poodle: cao tối đa 25,4cm, nặng từ 2,5 – 4kg

Miniature Poodle: cao 25 – 38cm, nặng từ 6 – 8kg

Standard Poodle: cao 45 – 60cm, nặng 20-35kg

Những thông số trên áp dụng với chó đã trưởng thành. Ngoài ra, có 2 loại khác là Tiny Poodle và Teacup Poodle dù không được AKC công nhận nhưng lại được yêu thích đặc biệt vì ngoại hình đáng yêu. Tiny Poodle cao tối đa 20cm và nặng không quá 3kg. Teacup Poodle cao 10 – 15cm, nặng 0,8 – 1,5kg.

Poodle là một giống chó đáng yêu từ ngoại hình đến tính cách. Chúng sẵn sàng tham gia bất kỳ trò chơi nào và rất thân thiện. Tuy nhiên khi ngứa răng thì chúng cũng hay cắn phá đồ đạc nên bạn có thể mua xương giả để chúng tự chơi.

Poodle có khả năng học hỏi rất nhanh những điều bạn dạy chúng, kể cả những tật xấu. Vì vậy, bạn nên hạn chế những thói quen xấu khi có mặt chúng. Đây cũng là một giống chó trung thành với chủ. Nếu chuyển môi trường sinh sống, chúng sẽ mất một thời gian để làm quen và thích nghi với chủ mới.

Bạn nên thường xuyên chơi với chúng và dắt chúng đi dạo để Poodle thấy thoải mái và không sủa bậy. Giống chó này thích chơi với trẻ con và có thể sống hoà thuận với các thú nuôi khác trong nhà.

Về dinh dưỡng

Hệ tiêu hoá của Poodle không thực sự tốt và khoẻ nên đồ ăn cho chúng cần được chọn lọc và đảm bảo. Dinh dưỡng theo độ tuổi cụ thể như sau:

Từ 1 – 2 tháng tuổi: Cũng như những con chó con khác, bạn chỉ nên cho Poodle ăn cháo mềm, cơm nát lẫn vài ngũ cốc ngâm mềm vào giai đoạn này. Ngoài việc ti mẹ thì bạn có thể cho chúng uống thêm sữa ấm. Số bữa ăn phù hợp là 4 – 5 bữa mỗi ngày.

Từ 3 – 6 tháng tuổi: Bạn có thể bổ sung thêm thịt vào khẩu phần ăn.

Từ sau 6 tháng tuổi: Từ độ tuổi này trở đi, bạn chỉ cần cho chúng ăn đủ các bữa chính với lượng thức ăn tăng lên. Ngoài đạm và tinh bột, Poodle cần thêm các nhóm chất khác như protein và chất xơ. Bạn cũng có thể bổ sung 2 – 3 quả trứng vịt lộn mỗi tuần để lông chúng đẹp hơn.

Poodle không nên ăn nội tạng động vật, dầu mỡ hay đồ có vị cay vì có thể bị đau bụng hoặc khó tiêu.

Nước và sữa uống cũng cần vệ sinh sạch sẽ, tránh bụi bẩn và tránh để đồ uống quá lâu. Bạn nên thay nước 3 lần mỗi ngày cho chó để đảm bảo vệ sinh.

Sinh hoạt

Poodle không chịu được khí hậu quá nóng hay quá lạnh nên nơi ở của chúng cần được thông thoáng vào mùa hè và ấm vào mùa đông. Bộ lông của chúng dày nhưng khả năng giữ nhiệt kém nên dễ bị viêm phổi. Bạn nên giữ chúng trong nhà hoặc mặc thêm áo giữ ấm cho chúng vào mùa đông.

Khi tắm cho chúng bạn cần lưu ý làm sạch lông trước vì lông chúng rất dễ dính bụi bẩn. Tắm cho chúng bằng nước ấm và xà bông chuyên dụng. Bạn nên tránh để nước vào tai và mắt chúng vì có thể gây nguy hiểm. Vào mùa hè, bạn nên tắm cho chúng 1 lần/tuần và vào mùa đông thì lâu hơn, 2 tuần/lần. Sau khi tắm bạn nên sấy khô lông và dùng lược chải lông cho chúng để loại bỏ lông rụng. Bình thường thì bạn cũng nên tỉa lông cho chúng định kỳ 2 tháng/lần, nếu mọc nhanh thì 1 tháng/lần. Bạn cũng không nên tắm cho chúng khi vừa tiêm về hay sức khỏe không tốt như đang ốm, mới sinh hay thời tiết quá lạnh.

Poodle thích chạy nhảy và vận động khá nhiều. Bạn nên dẫn chúng đi dạo thường xuyên để chúng không buồn bực và khỏe mạnh.

Bệnh thường gặp

Giống chó Poodle không phải là một giống chó có thể trạng tốt, chúng dễ bị ốm, đặc biệt là các bệnh về hô hấp, da, lông, xương khớp hay đường ruột.

Bạn cần tuyệt đối tuân thủ lịch tiêm phòng cho các bé dưới 1 tuổi để tránh bị ốm sau này.

Do lông của Poodle bông xù và mềm nên rất dễ xuất hiện vảy gàu, bạn nên vệ sinh da và lông cho chúng thường xuyên. Tương tự, đường tiêu hóa không tốt nên bạn cần đảm bảo vệ sinh nguồn thực phẩm và đồ chứa.

Hiện nay, chó Poodle đang có những mức giá khác nhau do nguồn lai tạo giống.

Poodle nhập từ Trung Quốc: 2 – 4 triệu

Poodle được nhân giống tại Việt Nam: 5 – 7 triệu

Poodle nhập khẩu từ Thái Lan: 14 – 16 triệu

Poodle nhập khẩu từ châu Âu: 60 – 80 triệu

Poodle là một giống chó được nuôi nhiều ở nước ta do ngoại hình bắt mắt và tính cách thân thiện. Đây là một giống chó đòi hỏi sự quan tâm và chăm sóc kỹ lưỡng vì thể trạng không tốt như những giống khác. Nếu bạn muốn nuôi một bé Poodle thì nên chuẩn bị những kiến thức cần thiết để chăm sóc thật tốt. Đây hứa hẹn là một thú nuôi giúp bạn rất nhiều khi giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc căng thẳng.

Chó Doberman: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc

Doberman được gọi là chú chó trong mơ với rất nhiều ưu điểm vượt trội. Hiện nay, giống chó này đã được du nhập vào Việt Nam nhưng thực sự đây không phải loài chó dễ nuôi và cũng khá tốn kém. PETACY sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm những thông tin xung quanh loài chó này để bạn có cách nhìn khách quan và rõ ràng hơn về Doberman từ nguồn gốc, tính cách, đặc điểm và cách chăm sóc chúng.

Nguồn gốc giống chó Doberman

Louis Doberman là một người đàn ông sống tại thị trấn Apolda, Đức vào cuối thế kỷ 19 và làm nghề thu thuế. Do đặc thù công việc nên ông thường phải di chuyển qua nhiều nơi cùng với số tiền thuế thu được. Hồi đó, trộm cướp diễn ra khắp nơi nên việc đảm bảo an toàn cho bản thân và số tiền thuế là điều cần thiết.

Doberman đã lai tạo chó để tạo ra một loài chó tổng hợp tất cả những điều ông cần như trí tuệ thông minh, lòng trung thành, gan dạ cùng chiếc mũi thính nhạy. Chú chó đầu tiên ra đời năm 1890 nhưng ông không ghi chép lại cách lai tạo nên đến ngày nay vẫn không ai biết rõ nguồn gốc lai tạo của loài chó này. Bạn của ông, Otto Goeller, đã đặt tên cho loài chó này theo tên của Doberman.

Đặc điểm ngoại hình

Cũng như những loài chó khác, Doberman đực và cái thường có sự khác nhau về trọng lượng cũng như kích thước cơ thể. Chó Doberman cái có chiều cao 65 – 70cm, nặng từ 32 – 35kg trong khi chó Doberman đực cao từ 68 – 72cm, nặng từ 440 – 45kg. Nhìn chung, Doberman có thân hình cao lớn, săn chắc, bộ ngực to khoẻ, lưng dài và thẳng, bụng nhỏ. Tuy vậy, những chú Doberman nhỏ đang được yêu thích nhiều hơn.

Đầu của giống chó này có phần nhỏ hơn so với cơ thể chúng, mõm thuôn dài, miệng vuông vức, răng chắc và cực kỳ khỏe. Chúng là loài có lực cắn mạnh nhất trong tất cả các loài chó. Tai của chúng mỏng, vểnh cao và thường luôn dựng đứng. Dáng vẻ này luôn khiến Doberman trông hung tợn hơn nhưng thường thì chúng được nắn và cắt tai từ nhỏ để có dáng tai này. Hiện nay các chuyên gia thú y vẫn còn đang tranh cãi về việc cắt tai có thể gây đau đớn cho chúng.

Doberman bản chất có một cái đuôi dài nhưng chúng thường được tháo khớp và cắt ngắn bớt từ khi chúng còn nhỏ để tránh làm điểm yếu khi chiến đấu và trông dữ dằn hơn nên thường bạn sẽ thấy chúng với chiếc đuôi cụt ngủn.

Màu lông của Doberman thường là màu đen với các viền vàng. Ngoài ra, chúng còn có thể có các màu lông như đỏ hay pha trộn giữa đỏ và vàng, xanh xám hoặc có màu vàng xám với cái tên là “màu Isabella”.

Tính cách của chó Doberman

Doberman là giống chó sinh ra để làm cảnh vệ với đầy đủ ưu điểm về thể hình và tính cách. Chúng hung dữ với các loài chó khác và sẵn sàng giao chiến nếu thấy cần thiết. Thông thường chúng được sử dụng để làm chó nghiệp vụ hoặc canh gác và thường ở vị trí dẫn đầu đàn.

Doberman thuộc số ít những giống chó thông minh nhất thế giới và dễ dàng dạy bảo và huấn luyện. Chúng gần như chỉ trung thành và nghe lời duy nhất một chủ nhân nên để có thể huấn luyện chúng, bạn nên bắt đầu khi chúng được 5 tháng tuổi. Doberman nhanh nhẹn, có sức bền bỉ, nhiệt tình và nhạy cảm.

Nếu bạn muốn nuôi chúng như những thú nuôi trong gia đình thì cũng vẫn rất ổn vì chúng thường trở nên nhút nhát với con người. Chúng không bao giờ tự ý cắn người hay vật nuôi khác trừ khi được sai bảo.

Cách chăm sóc chó Doberman Chế độ dinh dưỡng

Doberman có tuổi thọ trung bình là 12 năm. Từ khi sinh ra đến lúc trưởng thành, chúng trải qua những giai đoạn với chế độ chăm sóc khác nhau để đảm bảo sự phát triển và khỏe mạnh.

Các bé Doberman sơ sinh và khi cai sữa có hình dáng nguyên thuỷ của giống chó này là đuôi dài và tai cụp. Các bé cần được cho ăn 2 tiếng/lần và cần được uống sữa để duy trì trao đổi chất và đảm bảo dinh dưỡng do chúng chưa thể nhai được nhiều. Khi chó được từ 3 – 5 ngày tuổi, bạn có thể cắt đuôi nhưng nên lưu ý về việc chăm sóc vết thương để không bị nhiễm trùng.

Khi Doberman được 4 tuần tuổi, bạn có thể cho chúng ăn đồ ăn mềm. Vào lúc 6 tuần tuổi, bạn có thể cho chúng ăn đồ ăn cứng hơn vì khi đó chúng bắt đầu mọc răng sữa. Bắt đầu từ độ tuổi này, cơ thể Doberman bắt đầu phát triển nhanh.

Khi chúng được 3 tháng tuổi, những chiếc răng vĩnh viễn đầu tiên bắt đầu xuất hiện. Những chiếc răng sữa rụng đi sẽ được nuốt thẳng vào bụng và đi ra bằng đường tiêu hoá. Điều này không gây hại gì cho chúng nên bạn cũng không cần lo lắng. Khi mọc răng, Doberman thích cắn xé những thứ cứng hơn nên bạn có thể mua tai lợn, xương hay đồ chơi cho chúng cắn nhưng không được để chúng nuốt phải vì có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hoá.

Từ 6 tháng tuổi trở đi, Doberman nên được cho ăn 2 bữa/ngày. Bạn có thể bổ sung thêm snack nếu sợ chúng đói nhưng đừng cho ăn quá nhiều để tránh tình trạng béo phì. Một cách đơn giản và chính xác để kiểm tra xem Doberman có cân đối không là bạn hãy vuốt nhẹ dọc theo thân hình chúng. Nếu có thể cảm nhận được xương sườn thì chúng đang trong tình trạng bình thường. Chiều cao của chúng trong giai đoạn này thường đạt được bằng một nửa chiều cao khi trưởng thành, tức là 30 – 35cm.

Những chú chó cái thường đạt đến kích thước cơ thể trưởng thành khi chúng được 1 tuổi còn chó đực thì cần thêm ít nhất hơn 1 năm nữa. Chế độ ăn của chúng cần ít nhất 45% đạm mỗi bữa.

Vệ sinh cho Doberman

Đây là giống chó quý tộc nên chúng không thích bẩn. Một điều thuận tiện là Doberman có bộ lông ngắn và mỏng nên việc vệ sinh cho chúng cũng không gây quá nhiều khó khăn. Bạn nên tắm cho chúng bằng xà phòng chuyên dụng ít nhất 1 tuần 1 lần và càng thường xuyên càng tốt.

Tập luyện cho Doberman

Đây là giống chó cần được luyện tập thường xuyên để duy trì cơ thể dẻo dai và tránh béo phì. Bạn có thể cho chúng chơi những trò chơi vận động như bắt đĩa hay đơn giản là đi dạo mỗi ngày để Doberman luôn trong trạng thái khỏe mạnh và nhanh nhẹn.

Ở Việt Nam, các bệnh thường gặp trên loài chó này gồm có: Parvo, Care, bệnh dại, Lepto, viêm gan, ghẻ, chấy rận.

Lời kết

Doberman là một giống chó khỏe mạnh và nổi tiếng với công việc chó nghiệp vụ hay chó cảnh vệ. Chúng là một lựa chọn không tồi để làm thú nuôi trong gia đình nhưng loài chó này cũng là một loài hung dữ nên cần được nuôi từ khi còn nhỏ để làm quen với các thành viên cũng như những thú nuôi khác. Bạn cần tránh để chúng một mình lâu vì chúng có thể trở nên hung dữ và không tuân lệnh chủ. Nếu có thể nuôi và chăm sóc thành công một chú Doberman thì bạn đã có một người bạn tuyệt vời trong nhà.

Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp ích được cho bạn khi tìm hiểu về loài chó này.

Chó Alaska: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc

Chó Alaska có tên gọi đầy đủ là Alaskan Malamute, được xem là ông vua của vùng núi tuyết với những điểm nổi bật cả về ngoại hình và sức mạnh. Hiện đây là một trong những giống chó nổi tiếng và được nuôi nhiều nhất trên toàn thế giới. Mặc dù vẻ ngoài có phần hiếu chiến nhưng đây lại là loài chó rất đáng yêu. Bất cứ ai đã từng chơi đùa với loài chó này đều phải nhận xét rằng chúng tuyệt vời vô cùng. Chúng được yêu thích đến nỗi ngay cả những người không quan tâm đến chó cũng biết.

Alaska có tổ tiên là giống chó kéo xe tại Bắc Cực. Nhiều tài liệu cho rằng người Eskimo đã lai tạo giống chó này với chó St Bernard để tạo ra giống Alaska khỏe mạnh và dẻo dai, dùng để kéo xe trên tuyết. Vào năm 1935, khi tiểu bang Alaska trở thành lãnh thổ của Hoa Kì thì giống chó Alaska cũng chính thức trở thành một giống chó nuôi trong gia đình trên thế giới do Hiệp hội AKC xác nhận.

Khi Thế chiến thứ 2 nổ ra, giống chó Alaska tham chiến và sau khi Thế chiến kết thúc, số lượng chó Alaska suy giảm vô cùng lớn khiến chúng đứng trước bờ vực tuyệt chủng. Ngay lập tức, con người đã nhanh chóng tiến hành nhân giống chúng để bảo tồn giống chó tuyệt vời này. Đó là lý do mà Alaska trở nên phổ biến trên thế giới như ngày nay.

Do có tổ tiên là chó sói nên hình dáng chúng cũng có nhiều đặc điểm của sói. Alaska có khung xương lớn, cơ bắp khỏe và các khớp chân rất phát triển.

Bộ lông của chúng rất dày và mềm, chia làm 2 lớp. Lớp lông ngoài dài hơn và không thấm nước, giúp chúng chống chọi với cái lạnh Bắc Cực, lớp bên trong mềm và bông xù như lông cừu. Màu sắc của bộ lông thay đổi dần từ bụng tới sống lưng và đến mặt. Tai của Alaska luôn dựng thẳng và nhiều lông tơ, mắt phổ biến có màu nâu và hình quả hạnh nhân. Mõm của Alaska có lông trắng, hàm rộng và khoẻ.

Ngoại hình của chúng khá tương đồng với giống chó Husky và thường khiến nhiều người nhầm lẫn chưa tìm hiểu.

Hiệp hội AKC đã chia Alaska thành 3 loại:

Alaska Giant (Alaska khổng lồ): Đây là loại chó lớn nhất hiện nay với chiều cao có thể lên tới 1m khi trưởng thành và cân nặng gần 1 tạ. Đây là kết quả của việc lai tạo Alaska với các giống chó bản địa. Chúng mang những đặc điểm của vùng lạnh. Bộ lông của chúng rất dày và dài. Cơ thể chúng to lớn và rất khoẻ mạnh. Dòng chó này có giá thành rất cao và cách chăm sóc cũng đòi hỏi nhiều sự chăm chút nên hiện ở Việt Nam không có nhiều người tìm mua hay nuôi chúng.

Alaska Standard (Alaska tiêu chuẩn): Đây là dòng chó Alaska phổ biến nhất ở nước ta hiện nay do có khả năng thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới. Dòng này khi trưởng thành có chiều cao 30 – 40cm và cân nặng 40kg.

Alaska Large Standard (Alaska trên tiêu chuẩn): Về cơ bản, dòng chó này giống với Alaska Standard nhưng lớn hơn một chút.

Alaska có tổ tiên là giống chó kéo xe hung hăng nhưng do đã trải qua nhiều năm được con người thuần hóa và lai tạo với nhiều giống chó khác nhau nên hiện chúng đã mất đi bản tính hung hăng và trở nên thân thiện rất nhiều, vâng lời và hiền lành. Chúng sống hòa thuận với các giống nuôi khác trong gia đình và rất thích trẻ em nên nếu nhà bạn có trẻ nhỏ thì Alaska rất phù hợp.

Alaska cũng là cái tên đầu tiên được nhắc đến khi nói về giống chó trung thành. Chúng có tập tính sống bầy đàn từ xưa nên nếu bạn nuôi dưỡng chúng từ nhỏ thì chúng sẽ coi bạn như “đầu đàn” và sẽ bảo vệ bạn trong mọi trường hợp, kể cả hy sinh bản thân. Đây cũng là một lý do để bạn nuôi những bé này từ nhỏ.

Đây cũng là một loài chó thích vận động và có thể vận động mạnh. Nên nếu bạn muốn chơi trò tung hay ném đồ vật với chúng thì có thể là không phù hợp. Bạn có thể cho chúng kéo vật nặng như lốp xe chẳng hạn. Chúng là giống chó có sức khoẻ nên việc luyện tập như thế cũng giúp chúng không cảm thấy khó chịu và cắn xé đồ đạc. Bạn cũng không nên để chúng trong nhà quá lâu. Alaska cần được ra ngoài nhiều và vận động để không trở nên hung hăng.

Alaska được nuôi ở nước ta chủ yếu là dòng Standard và Giant. Mức giá 2 dòng này có sự phân cấp rõ rệt.

Với dòng Standard, mức giá thấp nhất ghi nhận là 8 – 15 triệu do các gia đình hay cá nhân bán ra, hoặc do các trại nhân giống trong nước bán. Những bé có màu lông hồng phấn có mức giá cao nhất lên tới 15 triệu, các bé màu xám trắng dao động trong khoảng 10 triệu còn màu nâu đỏ là 12 triệu.

Dòng Giant có mức giá cao hơn hẳn, từ 15 – 20 triệu cho mỗi bé. Chó cái giá cao hơn chó đực. Giant nhập từ Thái Lan khoảng 18 triệu, nếu có giấy tờ sẽ cao hơn. Giant từ châu Âu có độ thuần chủng cao nên giá khoảng 40 – 60 triệu, cao nhất 100 triệu nếu có gia phả khủng hoặc có giải trong các cuộc thi quốc tế.

Chế độ dinh dưỡng

Alaska không phải loại chó kén ăn nhưng cũng có những nguyên tắc bất thành văn khi chăm sóc dinh dưỡng cho chúng để đảm bảo sự phát triển cũng như sức khoẻ của chúng. Alaska thích ăn những loại thức ăn giàu protein như thịt, đặc biệt là thịt bò. Bạn cũng có thể thay bằng những loại thịt khác như gà, lợn, trứng vịt lộn… Chúng ghét ăn rau và hoa quả nhưng bạn nên trộn chung với thịt cho chúng ăn để đảm bảo đủ các nhóm chất trong khẩu phần ăn hàng ngày.

Alaska ăn 3 – 4 bữa mỗi ngày, bạn có thể tăng số bữa khi chúng còn nhỏ và giảm lượng thức ăn mỗi bữa để phù hợp với hệ tiêu hoá còn non nớt. Khi chúng lớn, bạn có thể giảm số bữa và tăng lượng thức ăn mỗi bữa để đảm bảo đủ năng lượng và dinh dưỡng cho Alaska vận động và phát triển. Điều tiên quyết trong khi chuẩn bị đồ ăn cho chúng là tất cả thực phẩm và nước uống đều phải sạch sẽ và hợp vệ sinh, không dùng đồ ăn ôi thiu hay quá hạn sử dụng. Bạn cần thay nước ít nhất 3 lần trong ngày và vệ sinh vật chứa sạch sẽ, tránh cặn bẩn.

Vận động và vệ sinh

Alaska là một loài ưa vận động nên bộ lông thường xuyên dính bụi bẩn. Hơn nữa, lông của chúng lại rất dày và dài nên nếu có điều kiện, bạn nên đưa chúng đến các spa cho chó để cắt tỉa lông mỗi tháng hoặc có thể cắt tỉa tại nhà. Vào mùa nắng nóng, bạn cần tỉa lông cho chúng thường xuyên hơn. Alaska cũng rất hay rụng lông nên bạn cần chải lông thường xuyên và vệ sinh các góc cơ thể chúng như tai, kẽ chân, lỗ mũi, lưỡi vì lông có thể bám vào khi chúng chơi đùa hàng ngày.

Hàng ngày bạn nên cho chúng vận động khoảng 1 tiếng với chó trưởng thành và giảm đi nếu chúng còn nhỏ. Chúng có thể luyện tập các bài tập với mức độ vận động nặng hơn các loài chó khác do có tổ tiên là loài chó ưa vận động, từ chạy theo xe đạp đến kéo lốp xe, kéo tạ hay chạy đường dài. Bạn không cần sợ chúng mệt vì nếu không được vận động đủ thì Alaska rất dễ cảm thấy khó chịu.

Bệnh thường gặp

Bệnh ký sinh trùng do bộ lông quá dày và là nơi trú ẩn của nấm mốc, ký sinh. Cách phòng chống hiệu quả nhất chính là vệ sinh lông thường xuyên.

Bệnh viêm ruột: Bệnh này thường gặp nhiều ở chó con do ăn phải đồ không tiêu hoá được hoặc do vi khuẩn xâm nhập cơ thể. Khi mắc bệnh này, Alaska sẽ nôn mửa, chướng bụng và sôi. Bạn cần đưa đến phòng khám thú ý ngay lập tức.

Bệnh do giun ký sinh trên mắt: khi mắc bệnh, chó sợ ánh sáng và hay chảy nước mắt. Bạn nên đưa chúng đi khám để được lấy giun ký sinh ra khỏi mắt.

Sốc nhiệt: do Alaska nhập khẩu chưa quen được với khí hậu tại Việt Nam nên thường xảy ra sốc nhiệt. Bạn nên giữ chúng trong phòng nếu thời tiết nắng nóng và bật điều hoà để nhiệt độ không quá 30 độ.

Thực tế mà nói, Alaska là loại chó được yêu thích tại nước ta. Với vẻ ngoài to lớn và sức khỏe tốt, đây là loại trông nhà thích hợp. Chúng thân thiện và dễ gần. Bạn hoàn toàn có thể chăm sóc Alaska nếu như muốn có thêm một thành viên vui tính trong gia đình. Nhu cầu nuôi và tìm hiểu về loài chó này tăng mạnh trong những năm gần đây, bạn cần chắt lọc thông tin để có thể chăm sóc chúng tốt nhất.

Chó Beagle: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc

Nguồn gốc chó Beagle

Hiện không có tài liệu ghi lại rõ ràng sự lai tạo của loài chó này. Khoảng 2400 năm trước, chó Beagle đã xuất hiện và được sử dụng cho mục đích săn thỏ. Đây được xem là hậu duệ của giống chó săn thỏ Talbot và giống chó bản địa ở đảo của Anh Quốc. Đến những năm 1800 của thế kỷ 19 thì loài chó này bắt đầu được nuôi phổ biến tại châu Âu. Hiện nay, giống chó này đã xuất hiện rộng rãi trên toàn thế giới và được yêu thích đặc biệt.

Đặc điểm ngoại hình

Beagle thuộc nhóm những loài chó nhỏ nhất thế giới. Kích thước khi trưởng thành của giống chó này không lớn, cao chỉ từ 30 – 40cm, chó đực nặng từ 10 – 11kg, con cái từ 9 – 10kg.

Thân hình Beagle vuông vắn và khỏe mạnh. Đầu có kích thước trung bình, mõm khá lớn và hàm chắc khỏe. Beagle là giống chó săn nhanh nhẹn và có cơ bắp phát triển mạnh. Chúng có tốc độ di chuyển đáng kinh ngạc kể cả so sánh với những dòng chó săn hiện có. Mũi đen và rất thính. Tai của chúng to và cụp hẳn xuống mặt. Beagle có một đặc trưng nhận diện khi chúng sủa, đó là tiếng sủa của chúng kéo dài như tiếng hú của chó sói chứ không chia hẳn thành tiếng riêng biệt như các giống chó khác.

Bộ lông của Beagle ngắn và bám sát da. Bộ lông của chúng thường là tam thể, tức là kết hợp 3 màu lông. Các màu phổ biến như trắng, cam, đen, nâu, vàng. Ở Việt Nam, màu phổ biến là màu tam thể trắng – vàng – đồng.

Tuổi thọ trung bình của Beagle khoảng 12 – 15 năm, còn có thể cao hơn tuỳ thuộc vào môi trường sống và cách chăm sóc.

Đặc điểm tính cách

Beagle nổi tiếng là giống chó dễ gần và thích vận động. Tổ tiên chúng là loài săn mồi nên điều này hoàn toàn có sẵn trong gen của Beagle. Beagle có thể chơi với trẻ con rất tốt. Chúng hoàn toàn có thể giúp bạn trông chừng và vận động nhẹ nhàng cùng lũ trẻ trong vườn nhà an toàn.

Tuy nhiên, với những vật nuôi nhỏ hơn như sóc, mèo, Hamster thì Beagle lại không thể chung sống hoà bình được. Chúng rất dễ biến những thú nuôi kia thành mồi và săn đuổi. Bạn không nên nuôi chung chúng với nhau hoặc phải cho chúng làm quen với nhau từ khi chưa được 1 tháng tuổi.

Có một điều cấm kỵ là không nên đùa giỡn trong khi chúng đang ăn vì chúng rất dễ kích động.

Beagle là loài ưa vận động nên nếu bạn dẫn chúng ra ngoài thì nên xích và giữ cẩn thận vì rất có thể bạn sẽ bị lạc chúng. Nhưng bạn cũng không nên giữ chúng ở nhà một mình quá lâu vì chúng sẽ cảm thấy bí bức và cắn xé đồ đạc không kiểm soát.

Chó Beagle giá bao nhiêu?

Beagle xuất xứ từ Việt Nam: 6 – 8 triệu đồng

Beagle nhập khẩu từ Thái Lan: 10 – 15 triệu

Beagle nhập khẩu từ các nước châu Âu: trên 20 triệu

Tất cả các mức giá này đều áp dụng với Beagle có đầy đủ giấy tờ. Tuy nhiên, giá có thể thay đổi ít nhiều tùy theo tình hình thị trường, giống đực/cái.

Cách nuôi chó Beagle Chế độ dinh dưỡng

Beagle là giống chó không kén ăn, bạn có thể cho chúng ăn bất kỳ nhưng cần đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh an toàn, tránh các bệnh đường ruột. Bạn có thể cho chúng ăn thức ăn có sẵn hoặc tự chế biến, tuỳ thuộc vào nhóm chất cần bổ sung.

Đối với thức ăn tự chế biến, bạn cần cân đối các loại thực phẩm để đảm bảo cung cấp năng lượng và khoáng chất cần thiết: 45% Carbohydrate, 30% Protein, 25% chất béo. Khẩu phần của Beagle cần đảm bảo bổ sung đầy đủ dưỡng chất nên bạn có thể cho thêm dầu cá, cà rốt, tảo bẹ.

Đối với thức ăn chế biến sẵn, bạn cần chọn đúng loại thức ăn phù hợp với độ tuổi của chó để đảm bảo không ảnh hưởng đến hệ tiêu hoá từng giai đoạn.

Sinh hoạt

Beagle là giống chó săn nên hiển nhiên chúng thích vận động và điều này cũng giúp cho chúng tránh béo phì và yếu đuối. Bạn nên cho chúng ra ngoài vận động, kết hợp với những bài tập rèn khả năng đánh hơi của mũi.

Loài chó này không cần tắm quá thường xuyên vì lông chúng ngắn nên ít bám bụi bẩn hơn các giống khác. Khi tắm, bạn nên dùng sữa tắm chuyên dụng và chải lông rụng cho chúng. Nên tắm bằng nước ấm, tránh nóng quá hay lạnh quá vì có thể khiến chú Beagle của bạn sợ nước.

Ngoài ra, bạn nên thường xuyên kiểm tra móng và cắt móng cho chúng vì khi chúng vận động hay chạy nhanh, móng quá dài có thể gây cản trở đến tốc độ di chuyển. Và nếu để móng chúng quá dài thì cũng rất mất vệ sinh và mất thẩm mỹ.

Bệnh thường gặp

Beagle thường mắc phải các loại bệnh sau:

Còi xương, suy dinh dưỡng khiến cơ thể thấp còi

Hội chứng Chinese Beagle khiến cho đầu to, mắt lệch và dễ mắc các bệnh về tim mạch

Bệnh cườm nước

Trật xương bánh chè khi gặp tai nạn

Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc Chú Chó Shiba

Nguồn gốc của chó Shiba

Chó Shiba Inu là loại chó nhỏ nhất trong sáu giống chó nguyên thủy và riêng biệt của Nhật Bản. Shiba nhanh nhẹn và sống chủ yếu ở miền núi. Chúng là giống chó cổ đại còn tồn tại cho đến tận ngày này. Shiba Inu có hình dáng giống với Akita Inu nhưng có kích thước nhỏ hơn. Ngoaì ra, Shiba Inu còn được biết đến với cái tên “chó Shiba cười”. Khóe miệng cười của Shiba toát lên vẻ đáng yêu khó cưỡng.

Nguồn gốc tên của chó Inu Shiba

Inu trong tiếng Nhật có nghĩa là con chó. Tuy nhiên, từ Shiba lại không có ý nghĩa rõ ràng. Shiba là cây bụi dùng để chỉ công việc chính của giống chó này là săn con mồi trong những cây bụi. Bên cạnh đó, chúng cũng có ý nghĩa khác chỉ màu sắc của loại cây bụi này khi vào mùa thu có màu đỏ. Đây là màu lông thường thấy ở mỗi chú chó Shiba.

Ngoài ra, theo phương ngữ cổ Nagano, Shiba còn có nghĩa là nhỏ bé. Từ ngữ này miêu tả chính xác hình dáng đặc trưng của giống chó Inu. Từ nhiều từ ngữ và các cách giải thích khác nhau, Shiba Inu còn có tên gọi khác là “Little Brushwood Dog” hay chính là “chó cây bụi nhỏ”. Cách gọi tên khái quát toàn bộ đặc điểm ngoại hình, tính cách, tập tính sinh sống của loại chó này.

Ngoài ra, tên gọi khác của giống chó này còn là Shiba Ken.

Nguồn gốc lịch sử của chó Shiba Nhật

Shiba Inu là loài chó mõm nhọn châu Á có thời gian tồn tại lâu đời nhất. Chúng đã sống từ thế kỉ thứ 3 trước Công Nguyên.

Bạn đầu, Shiba Inu được nuôi để săn và bắt các con vật nhỏ, chẳng hạn như các loài chim và thỏ. Trong Chiến tranh thế giới thứ 2, Shiba Inu đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Tình trạng thiếu thực phẩm cùng với tình trạng dịch bệnh sau chiến tranh làm cho chó Inu trở thành nguồn cung cấp thực phẩm. Chính vì thế, đa phần những chú chó Shiba ngày nay được lai từ 3 giống chó còn sống sót lại.

Các giống chó gốc của Shiba Inu ngày nay

Những dòng chó lai là: Shinshu Shiba (giống chó từ Nagano), Mino Shiba (từ Gifu) và San’in Shiba (từ Tottori và Shimane). Shinshu Shiba có lớp lông tơ cứng, dày. Chúng có kích thước nhỏ và thường có lông màu đỏ. Mino Shiba có đôi tai dày, tròn và đuôi hình lưỡi liềm. Chúng khác rất nhiều so với những chú Shiba có đuôi cuộn tròn hiện nay. Còn đối với San’in Shiba thì lớn hơn rất nhiều so với những giống chó Shiba ngày nay. Chúng có màu đen và không có dấu sẫm và trắng thường thấy trên Shiba đen – sẫm hiện nay.

Các tiêu chuẩn của chó Shiba

Khi nghiên cứu về chó Nhật được chính thức hóa trong đầu và giữa thế kỉ 20, ba giống này được kết hợp lại và tạo thành giống chó Shiba Inu như ngày nay.

Năm 1934, tiêu chuẩn Nippo là tiêu chuẩn giống Nhật Bản đầu tiên cho Shiba. Vào tháng 12 năm 1936, các Shiba Inu được công nhận là Di tích tự nhiên của Nhật Bản thông qua Đạo văn hóa Nhật Bản. Công lao này phần lớn là do nỗ lực của Hiệp hội Bảo tồn chó Nhật Bản.

Năm 1954, chú chó Shiba đầu tiên đặt chân lên đất Hoa kì. Chúng theo một gia đình phục vụ vũ trang sang Mĩ. Năm 1979, lứa chó đầu tiên được sinh tại Hoa Kỳ. Shiba đã được Hiệp hội chó giống Mĩ công nhận vào năm 1992. Năm1993, Shiba Inu được bổ sung vào nhóm AKC (nhóm phi thể thao). Ngày nay, Shiba Inu là giống chó được nuôi phổ biến ở Nhật Bản  nhiều nước khác.

Đặc điểm ngoại hình và tính cách của chó Shiba Inu Đặc điểm ngoại hình

Họ Inu nói chung và giống Shiba nói riêng mang một đặc điểm đặc trưng là dáng nhỏ bé nhưng vô cùng nhanh nhẹn. Chúng là giống chó sống ở miền núi và là giống chó cổ từ xa xưa nên mang những nét ngoại hình khá dễ nhận biết. Thông thường, Shiba Inu có tuổi thọ kéo dài từ 10 – 15 năm.

Shiba có kích thước cơ thể bé nhưng cơ bắp khá săn chắc. Sống trong điều kiện môi trường vận động nhiều nên những chú chó Shiba có đặc trưng dễ nhận thấy của họ Inu.

Với mỗi con đực và cái có sự khác nhau về kích thước trọng lượng cơ thể. Chó Shiba Inu đực to hơn chó cái khoảng 2 kg. Chó đực nặng khoảng 10 kg (tương đương với 22 lb), chó cái thường nặng tầm 8 kg (tương đương khoảng 18 lb). Về chiều dài, chó đực cao khoảng 35 – 43 cm (14 -17 inches), con cái cao từ 33 – 41 cm (13-16 inches). Chúng có khung xương không lớn và độ dẻo dai cao.

Đặc điểm lông

Lông của chó Shiba là lông hai lớp. Lớp lông ngoài dày, cứng, thẳng và óng mượt. Lớp lông bên trong mềm và ngắn. Lớp lông mao này ở trên mặt hay ở tai và chân rất giống với lông mao của cáo. Lớp lông xù bảo vệ bên ngoài có chiều dài từ 4 – 5 cm ở vai. Lông đuôi của chúng có thể xù nhiều và dựng lên như một cục bông nhỏ dễ thương.

Màu lông của Shiba rất phong phú và đa dạng. Chúng có những màu sắc phổ biến như đỏ, đen, nâu hoặc màu vừng (màu đỏ với những sợi ngả sang đen). Lớp lông lót phía trong cũng nhiều màu sắc như màu kem, màu da bò, màu xám. Nhiều chú chó có màu lông lót là màu trắng.

Những chú chó Shiba có lông màu kem trắng (được gọi là màu Urajiro) được yêu cầu ở các bộ phận sau trên tất cả các vùng lông: ở hai bên mõm, trên má, bên trong tai, trên hàm dưới và ở chỗ cổ họng, bên trong chân, trên bụng, xung quanh các lỗ thông hơi và phía vùng bụng của đuôi.

Với những chú chó màu đỏ, ở các vùng: Trên cổ họng, chóp ngực, và ngực. Với những chú Shiba màu đen, yêu cầu đơn giản hơn rất nhiều, chỉ là một dấu tam giác trên cả hai bên của chóp ngực.

Đặc điểm tính cách của Shiba Inu

Shiba có tính độc lập cao và đôi khi còn hung hăng đối với những loài động vật khác. Không nên nuôi chó Shiba với nhiều chú chó trong một gia đình hay sống chung với trẻ nhỏ. Shiba Inu có vẻ hơi thô lỗ nhưng chúng rất trung thành và yêu thương hết mực với chủ của chúng. Shiba luôn dành sự tôn trọng nhất với chủ nhân của chúng.

Các giống chó Shiba rất kĩ tính. Chúng luôn muốn giữ mình sạch sẽ mọi lúc. Shiba có thói quen liếm lòng chân giống như mèo. Chúng có cách riêng để di chuyển nhằm hạn chế làm bẩn bộ lông. Tuy vậy, Shiba Inu rất thích bơi lội và chơi đùa trong nước. Những chú chó Shiba hay nghịch đùa quanh những vũng nước nhỏ.

Chó Shiba rất dễ dạy dỗ khi chúng còn bé. Đôi khi chúng tự dạy dỗ chính bản thân mình và rút ra kinh nghiệm sau những lần vấp ngã nô đùa hay những bài học trong quá trình săn mồi. Chúng cũng vô cùng thông minh và học hỏi nhanh. Ví dụ khi bạn muốn dạy chúng đi vệ sinh đúng chỗ, bạn chỉ cần cho chúng ra khỏi phòng hay ra khỏi nhà sau mỗi bữa ăn. Bên cạnh đó, khi kích động, chúng sẽ hét tiếng thật to và vang. Hay khi gặp đối thủ khó chịu, chúng sẽ thét vang thể hiện khí thế. Các giống chó khác cũng sẽ làm như thế nếu chúng gặp điều thích thú hay đơn giản là gặp người mà chúng yêu quý.

Những lý do bạn nên lựa chọn chó Shiba làm thú cưng Ý Thức Cao, Sinh Hoạt Sạch Sẽ

Shiba là giống chó kĩ tính, chúng sống rất có ý thức, luôn muốn giữ cơ thể mình sạch sẽ. Loài chó này có thói quen tự vệ sinh thân thể, liếm lông, liếm chân giống loài mèo. Cách di chuyển của Shiba cũng khéo léo để hạn chế tối đa các vết bẩn bám dính vào lông.

Phù Hợp Với Tất Cả Mọi Người

Shiba có sự khác biệt khá nhiều trong tính cách giữa 2 giới. Trong khi chó đực rất năng động, vui vẻ và thích hoạt động thì chó cái dịu dàng, hiền hoà hơn. Vậy nên dù là người hướng ngoại hay hướng nội, bạn cũng có thể tìm cho mình một chú chó Shiba thích hợp để bầu bạn.

Thông Minh, Tư Duy Độc Lập & Ham Học Hỏi

Shiba là giống chó điềm tĩnh và có tính độc lập cao so với nhiều dòng chó khác. Nhờ trí thông minh nên chúng học hỏi rất nhanh. Chúng rất có ý thức trong việc tự rút kinh nghiệm cho bản thân sau những bài huấn luyện, vui chơi hoặc săn mồi.

Trung Thành Và Đáng Tin Cậy

Shiba Inu tuy không quá quấn chủ nhưng chúng là giống chó rất trung thành. Loài chó này luôn dành sự tôn trọng và yêu thương hết mực với chủ nhân. Nếu được dạy dỗ cẩn thận ngay từ khi còn nhỏ, Shiba sẽ vô cùng tận tuỵ và biết vâng lời.

Cách chăm sóc những chú chó shiba 

Những căn bệnh chó Shiba Inu hay mắc phải

Những chú chó Shiba Inu hay mắc những căn bệnh về mắt và xương. Những căn bệnh phổ biến mà chúng hay mắc phải là dị ứng, thanh quang nhãn, cườm thủy tinh thể mắt. Các bệnh xương chúng hay gặp là loạn sản xương hông, quặp và trật xương bánh chè. Khả năng di truyền những căn bệnh này khá cao và nhiều trường hợp Shiba Inu con mắc hải. Nguyên nhân chính là do sự rối loạn di truyền với nhiều giống khác.

Việc khám định kì hàng năm rất quan trọng đối với mỗi chú chó. Những căn bệnh này thường được phát hiện vào thời kì đầu hát triển của chó. Khi chó được hai năm tuổi, tỷ lệ mắc bệnh giảm đi nhiều và chó cũng không bị những căn bệnh về tiêu hóa và đường ruột.

Tuổi thọ trung bình của chó Shiba Inu

Những chú chó Shiba Inu có tuổi thọ trung bình từ 10 – 15 năm tuổi. Độ tuổi này được tính theo chế độ chăm sóc đầy đủ và đúng chất lượng. Tuy nhiên, bạn có thể kéo dài tuổi thọ của chúng bằng cách thực hiện các chế độ dinh dưỡng và vận động cho chó. Chú chó Shiba có tuổi thọ dài nhất thế giới hiện tại là 26 tuổi.

Chế độ dinh dưỡng dành cho chó

Ở mỗi thời kỳ phát triển của chó, bạn cần cung cấp đủ các chất dinh dưỡng dành cho Shiba Inu. Bạn cần cung cấp đầy đủ cho chó những chất đạm, chất xơ, Vitamin,…

Chó Shiba 1-2 tháng tuổi

Đây là giai đoạn khi đường ruột và răng của chó còn yếu. Bạn nên cho chó ăn cơm mềm hoặc cháo. Những thức ăn này dễ tiêu hóa và sạch ruột. Bên cạnh đó, bạn có thể chó chúng ăn thức ăn khô. Tuy nhiên, với những loại thức ăn này, bạn phải ngâm trước khoảng 5 phút. Mỗi ngày, bạn nên cho chó Shiba ăn từ 4 – 5 bữa.

Chó Shiba từ 3 – 6 tháng tuổi

Giai đoạn này, chó bắt đầu thời kì mọc răng đầy đủ và thay lông đầu tiên. Chính vì thế,  cung cấp lượng lớn chất dinh dưỡng là điều cần thiết. Bạn cần cung cấp đầy đủ các chất đạm và các chất vitamine. Các loại thực phẩm như thịt, cá, thịt bò, thịt gà nên được bổ sung vào thực đơn cho chó. Khi răng của chó đã chắc chắn, hàm phát triển gần như hoàn thiện, bạn nên cho chó ăn đầy đủ các chất.

Quá trình chú chó Shiba Inu hoạt động chạy nhảy tiêu tốn nhiều calo. Ngoài những loại thực phẩm chính, bạn có thể cung cấp những thực phẩm khô cho chó. Tuy nhiên không nên cho chó Shiba Nhật ăn xương vì chúng rất dễ hóc. Răng hàm của chúng chưa đủ cứng để nghiền nát xương. Giai đoạn này nên cho chó ăn 2 – 3 bữa mỗi ngày và cung cấp đủ nước cho chúng.

Nếu bạn không có thời gian nấu thì nên sử dụng các loại thức ăn sẵn bổ sung chất xơ và dinh dưỡng cần thiết. Thêm vào đó, chó cũng nên được bổ sung sữa và các thực phẩm nội tạng. Nguồn thực phẩm này cung cấp một nguồn Calo lớn cho hoạt động của chúng.

Chó Shiba Inu trên 6 tháng tuổi

Khi Shiba được 6 tháng tuổi, chúng bắt đầu động dục. Đây có thể gọi là thời điểm trổ mã của chú chó Shiba. Lượng thức ăn cung cấp cho Shiba là lớn nhất. Mỗi ngày, chó ăn khoảng từ 450 – 600 gam. Trung bình, bạn chia làm ba bữa cho mỗi ngày cho Shiba. Giai đoạn này cho chó ăn kết hợp rau củ và các thực phẩm khô.

Nước uống cho Shiba

Nước cũng là một yếu tố quan trọng bảo vệ sức khỏe của chó. Nguồn nước sạch làm giảm khả năng mắc các bệnh về đường ruột và tiêu hóa của chó. Bạn nên cho chó uống nước sôi để nguội và không để thừa nước khi chúng uống xong. Bên cạnh đó, thường xuyên vệ sinh dụng cụ để nước nhằm ngăn cản các mầm bệnh.

Những thời điểm chó thay lông, tỉa móng theo chu kỳ Những lưu ý khi chó Shiba thay lông

Trung bình khi chó được 6 tháng tuổi, chúng bắt đầu thay lông. Đây là chu kì sinh lý tự nhiên của mỗi chú chó để bước vào giai đoạn động dục. Thời điểm này chó rất khó chịu, vì thế, bạn nên có những chế độ chăm sóc hợp lý dành cho chúng. Nên xoa dịu sự phẫn nộ của chúng băng nhiều món ngon và cho chúng tập thể dục thể thao. Không chỉ cường thể lực mà còn kìm chế sự giận dữ của chúng. Thời điểm này nhu cầu dinh dưỡng là vô cùng lớn. Chính vì thế bạn nên đưa ra khẩu phần đầy đủ chất.

Những lưu ý khi cạo lông và tỉa móng cho chó Shiba Nhật

Cạo lông cho chó Shiba Inu

Do bộ lông của Shiba Inu là bộ lông kép nên việc cạo lông khó khăn hơn với những chú chó có một lớp lông. Khi cạo lông, bạn không được cạo lớp lông tơ bên trong. Chúng sẽ không mọc lại nếu bạn vô tình cạo phải. Lớp lông ngoài cạo nên có độ dài từ 4 – 5 cm. Bạn nên cạo bằng các dụng cụ chuyên dụng dành cho chó. Nếu bạn không chắc chắn có thể cho chó đến các dịch vụ chăm sóc.

Tỉa móng cho chó Inu Shiba

Cũng giống như cạo lông, tỉa móng công việc bắt buộc theo chu kì. Để cho chó tránh được những mầm bệnh từ nấm mốc và kí sinh trùng, đây là công việc nên làm. Khi tỉa móng, bạn nên lưu ý những khu vực vùng hồng tránh gây chảy máu và tổn thương ShiBa.

Việc vệ sinh sạch sẽ cho chó rất quan trọng. Có thể tần xuất không nhiều nhưng phải đúng quy trình. Bạn nên sử dụng các loại sữa tắm dành riêng cho chó. Bên cạnh đó, bạn cũng phải chú ý đến các thành phần chất nhằm tránh dị ứng cho da. Đồng thời bạn nên sử dụng nguồn nước sạch khi tắm rửa cho chó.

Tiêm phòng cho chó đúng định kì và liều lượng theo hướng dẫn của bác sỹ thú y

Việc tiêm phòng cho chó giúp chó tránh được những căn bệnh phát sinh trong quá trình hoạt động. Thông thường, bạn nên tiêm cho chó những loại vaccine dại, vaccine phòng bệnh ký sinh trùng,…

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá chó Shiba

Dựa vào nguồn gốc, xuất xứ và phả hệ

Nguồn gốc, xuất xứ là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới giá bán chó Shiba. Hai nguồn cung cấp chó Shiba Inu chính ra thị trường là chó sinh sản tại các trại trong nước hoặc nhập khẩu.

Giá chó Shiba nhập Nhật Bản là cao nhất do chính sách hạn chế xuất khẩu của chính phủ.

Ở phân khúc tiếp theo là chó nhập Hàn Quốc, Đài Loan và Thái Lan… Chó Shiba sinh tại Việt Nam có giá tương đối hợp lý nhưng cũng là đắt nhất so với mặt bằng các giống chó cảnh khác. Chất lượng chó Shiba Inu sinh tại Việt nam cũng được nâng cao và ngày càng được cải thiện.

Yếu tố phả hệ cũng ảnh hưởng rất lớn đến giá bán chó Shiba, đặc biệt là đối với chó nhập khẩu. Shiba Inu có ông bà, bố mẹ đạt các giải cao trong Dogshow tầm quốc gia, châu lục và thế giới, giá bán sẽ chênh lệch có khi vài nghìn USD so với chó có phả hệ bình thường.

Căn cứ vào màu lông

Chó Shiba Inu có 4 màu lông chính. Đó là

Red (vàng hoặc nâu đỏ).

Seasame (đỏ pha đen ở lưng).

White (trắng)

Black & Tan (đen pha mảng vàng trắng ở chân và trước ngực).

Do thị hiếu người Việt Nam thích màu sáng nên giá chó Shiba màu nâu đỏ (red) cao hơn giá chó Shiba màu đen (black & Tan) từ 1-2 triệu đồng/con. Riêng màu Seasame tương đối hiếm và lạ, nên giá sẽ cao hơn màu nâu đỏ (red) từ 2-3 triệu đồng/con.

Yếu tố độ tuổi

Giá chó Shiba con thấp hơn từ 5-20 triệu so với giai đoạn trên. Tuy nhiên, về sau chó càng lớn tuổi, khả năng sinh sản kém hơn, giá cũng giảm đi khá nhiều chủ yếu nuôi làm thú cưng.

Nếu không có nhu cầu nuôi chó Shiba đẻ, bạn nên mua chó Shiba ngay từ khi còn nhỏ. Chúng sẽ gắn bó với chủ nhân hơn và giá cũng rẻ hơn chó trưởng thành.

Về độ thuần chủng

Chó Shiba có giấy VKA giá cao hơn nhiều lần với chó không giấy tờ.

Chỉ có giấy tờ (FCI, VKA), phả hệ rõ ràng mới khẳng định được chó thuần chủng, không bị lai tạp.

Mức giá cho chó Shiba trên thị trường Việt Nam Từ 20 – 30 triệu đồng

Với mức giá này bạn có thể mua chó Shiba sinh trưởng trong nước. Tuy nhiên, bạn không cần quá lo lắng về chất lượng của nó. Chó Shiba thích nghi với điều kiện ở nước ta rất tốt nên điều kiện nhân giống nó cũng không gặp nhiều khó khăn.

Các chú chó có nguồn gen tốt, đủ điều kiện xuất chuồng và có giấy tờ đi kèm dao động trong khoảng từ 20 – 30 triệu đồng. Với những chú chó bạn mua ở các gia đình sẽ có mức giá thấp hơn. Nếu bạn tìm mua chó Shiba trên các trang mạng thì nên tìm hiểu rõ ràng về nguồn gốc, uy tín của các trang mạng đó.

Từ 35 – 40 triệu đồng

Nếu như bạn muốn mua chó Shiba được nhân giống tốt, độ thuần chủng cao hơn. Thì chó Shiba nhập khẩu từ Thái Lan sẽ là lựa chọn thích hợp với bạn. Mức giá cũng không quá chênh lệch quá nhiều so với giống chó ở Việt Nam. Chó Shiba nhập khẩu Thái Lan dao động trong khoảng từ 35 – 40 triệu đồng.

Nếu mua chó nhập khẩu ở Thái Lan chính thống thì bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng của nó. Có đi kèm với giấy tờ chứng nhận và đã bao gồm phí vận chuyển. Tuy nhiên, khi mua hàng thì bạn vẫn nên cẩn thận sẽ tốt hơn.

Từ 40 triệu đồng trở lên

Những chú chó Shiba được nhập khẩu từ các nước Âu – Mỹ thường có mức giá rất cao. Không dưới 40 triệu đồng cho mỗi con (chưa bao gồm phí VAT). Tuy nhiên, chất lượng của giống chó này lại khỏi cần bàn cãi. Được nhân giống bài bản, độ thuần chủng cao, có đầy đủ các giấy tờ đi kèm.

Chó Golden Retriever: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc

Chắc hẳn cái tên Golden Retriever hay còn gọi là chó Golden (Gâu Đần) không còn xa lạ với những người yêu chó và cả những ai thường tìm hiểu thông tin về các loại chó. Golden hiện đang là giống chó được nuôi phổ biến thứ 2 tại Mỹ và cực kỳ được yêu thích trên toàn thế giới. Người ta còn bắt gặp giống chó này khi chúng tham gia làm chó nghiệp vụ cho cảnh sát và quân đội.

Golden không phải một giống chó thuần chủng mà được lai tạo từ các giống chó khác như Setters, Spaniels, Bloodhound và Newfoundland. Giống chó này ban đầu có tên gọi đầy đủ là Golden Flat – Coat, có xuất xứ từ nước Anh. Giống chó này sở hữu những ưu điểm của các giống chó tổ tiên, thường được sử dụng làm chó săn mồi. Đây cũng là loài chó nghiệp vụ ưu tú với cái mũi thính và khả năng đánh hơi tuyệt vời.

Từ năm 1920, Golden được công nhận là một giống chó riêng biệt tại Anh. Golden hiện cũng nằm trong 5 loài chó thông minh nhất thế giới.

Hiện nay, Golden được nuôi phổ biến trên khắp thế giới và thường giành chiến thắng trong các cuộc thi của loài chó.

Giống chó Golden có thân hình cỡ trung và cân đối. Nếu xét về tổng thể, đây có thể coi là một trong số những loại chó có thân hình đẹp nhất. Chúng dẻo dai, khoẻ khoắn. Và cũng như phần đa các loài chó khác, con đực luôn có thân hình lớn hơn con cái một chút. Con cái khi trưởng thành có chiều cao 55 – 57cm, nặng từ 27 – 32kg. Con đực có chiều cao 58 – 61cm, nặng từ 29 – 34kg.

Bộ lông của Golden có 2 lớp dày mịn và ấm. Lớp trong mịn và ngắn, lớp bên ngoài dài và không thấm nước. Bộ lông này giúp chúng giữ ấm cơ thể và chống nước ngấm vào người. Lông chúng chủ yếu có màu vàng kem đến vàng nâu.

Đầu của Golden khá to, mũi rất thính và đôi mắt to tròn. Mõm chúng khá to và có bộ hàm sắc bén. Vì vậy, đây được coi là giống chó săn mồi hàng đầu. Tai của chúng khá to và cụp xuống mặt. Đuôi chúng dài và thường buông xuống.

Chó Golden được chia thành 3 loại theo khu vực sinh sống:

Golden Anh: phần lớn được nuôi ở Anh, châu Âu và Úc

Golden Mỹ: được nuôi ở Mỹ và phổ biến trên toàn thế giới

Golden Canada: được nuôi chủ yếu ở Canada

Golden là giống chó thông minh và quấn chủ. Chúng sống tình cảm và thân thiện. Loài chó này có khả năng thấu hiểu tâm sự chủ nhân và tìm cách khiến bạn cảm thấy tốt hơn nếu chúng nhận thấy tâm trạng bạn đang không ổn. Chúng thích chơi đùa với chủ nhân qua các hoạt động ngoài trời hoặc các trò chơi vận động nhẹ nhàng.

Golden sẽ không tự ý gây sự hoặc tấn công người hoặc con vật khác nếu không xâm phạm đến chúng nên chúng có thể chung sống hoà thuận và vui vẻ với các vật nuôi khác.

Do bản chất lũ “Gâu Đần” này rất thích vận động và ưa cuộc sống nhộn nhịp nên bạn không nên để chúng một mình quá lâu và cần được ra ngoài vận động hàng ngày.

Golden rất giỏi bơi lội, được coi là kình ngư nên bạn hoàn toàn có thể cho chúng vận động dưới nước.

Giá của Golden hiện nay rất đa dạng, phụ thuộc vào độ thuần chủng và giấy tờ đi kèm.

Golden được nuôi trong các gia đình Việt Nam và tự sinh sản hoặc từ các trại giống trong nước không đi kèm giấy tờ chứng minh nguồn gốc: 5 – 9 triệu

Golden được nuôi và sinh sản tại Việt Nam và có đầy đủ giấy tờ đi kèm: 9 – 16 triệu

Golden nhập khẩu từ Thái Lan: 12 – 20 triệu chưa bao gồm chi phí vận chuyển

Golden nhập khẩu từ châu Âu: 25 – 50 triệu. Nếu chó đã từng tham gia các cuộc thi quốc tế thì giá có thể cao hơn nhiều

Ngoài ra, bạn cũng có thể mua một bé cún được lai trộn giữa Golden và chó ta hay chó nhà hay giống khác với giá chỉ từ 2 – 4 triệu.

Chế độ dinh dưỡng

Golden rất phàm ăn và dễ nuôi. Chúng không kén thức ăn nên có thể ăn được rất nhiều. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc về khẩu phần và thành phần dinh dưỡng để chúng phát triển khoẻ mạnh, không bị thừa cân hay thiếu dinh dưỡng. Chế độ dinh dưỡng của chúng cũng phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi.

Từ 2 – 4 tháng tuổi: Bạn nên cho chúng ăn thức ăn hạt bởi hệ tiêu hoá của chúng chưa đủ khoẻ để ăn cơm. Nếu bạn muốn nấu cho chúng ăn thì có thể thử cháo loãng nấu với thịt băm nhỏ.

Từ 5 – 8 tháng tuổi: Đây được coi là giai đoạn phát triển mạnh mẽ của Golden. Bạn nên đảm bảo cho chúng ăn 3 bữa/ngày với đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng như protein, chất xơ, vitamin, khoáng chất… Thực phẩm có thể ăn được cũng đa dạng để bạn thay đổi bữa cho chúng như cơm, rau xanh, thịt các loại, các loại củ. Nước uống của chúng cũng nên là nước đun sôi để nguội để đảm bảo hệ tiêu hoá khoẻ mạnh.

Từ 8 tháng tuổi trở lên: Các bộ phận và chức năng của chúng đã hoàn thiện. Số bữa ăn có thể giảm xuống còn 2 bữa mỗi ngày và tăng lượng thức ăn mỗi bữa. Bạn nên điều chỉnh các nhóm chất mỗi bữa để đảm bảo chúng có năng lượng và dinh dưỡng để hoạt động và phát triển nhưng không bị thừa cân hay thiếu cân.

Vệ sinh cho chó Golden

Bộ lông của Golden khá dày và hay rụng nên bạn cần chải lông thường xuyên và tắm cho chúng ít nhất 1 lần/tuần. Chải lông còn giúp bạn loại bỏ bụi bẩn hay lá cây bám trên lông và cũng giúp da chúng sạch hơn. Bạn nên dùng sữa tắm chuyên dụng và tránh để nước và xà phòng vào mắt và tai chúng khi tắm.

Huấn luyện chó

Golden Retriever là một loài chó dùng làm chó đặc vụ nên bạn hoàn toàn có thể huấn luyện chúng các kỹ năng cơ bản như đi vệ sinh đúng chỗ, đứng dậy, ngồi, nằm và các lệnh cơ bản để tạo thói quen và giúp chúng ngoan hơn.

Cập nhật thông tin chi tiết về Chó Poodle: Nguồn Gốc, Đặc Điểm Và Cách Chăm Sóc trên website Dhrhm.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!